expat_life
- Khi động từ tiếng Hàn có tiền tố '치-', ý nghĩa của nó thay đổi như thế nào?
Б
Болд🇯🇵
28 thg 2, 2026
🌐 다국어 번역 지원
- Trong tiếng Hàn, tiền tố '치-' thường mang ý nghĩa 'lên trên' hoặc 'phía trên'. Ví dụ, '치솟다' kết hợp với '솟다' để có nghĩa là 'tăng đột ngột'. Tuy nhiên, một số động từ như '치닫다' hoặc '치받다' dường như không liên quan trực tiếp đến '닫' hoặc 'bắt' mặc dù có tiền tố '치-'.
- Một số động từ có tiền tố '치-' như vậy đôi khi có ý nghĩa độc lập với từ gốc. Ví dụ, '치닫다' có nghĩa là 'chạy nhanh', '치받다' có nghĩa là 'đụng vào cái gì đó'. Trong trường hợp này, tiền tố '치-' có thể mở rộng hoặc biến đổi ý nghĩa của động từ gốc.
- Có thêm ví dụ khác hoặc giải thích thêm về cách tiền tố '치-' làm thay đổi ý nghĩa không? Tôi muốn hiểu rõ hơn về vai trò của tiền tố trong tiếng Hàn.
Lượt xem 314
AI 챗 연동REQ-COMMUNITY-03 · Context Handoff
🤖 이 질문에 대해 1:1 맞춤형 AI 체류 상담을 받아보세요
게시글의 맥락을 그대로 유지한 채 AI 법률·체류 비서가 법령(출입국관리법·근로기준법) 및 서식 안내를 1:1로 즉시 제공합니다.
Bình luận (2)
Chưa có bình luận